|
|
|
|
| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
GKTH-00011
| Nguyễn Chí Công | Tin Học 8 - SGK | GD | H | 2023 | 0 | 52 |
| 2 |
GKTH-00012
| Hồ Sĩ Đàm | Tin Học 8- SGK mới | ĐHSP | H | 2023 | 0 | 52 |
| 3 |
GKTH-00022
| Nguyễn Chí Công | Tin Học 9 - SGK | GD | H | 2024 | 13000 | 52 |
| 4 |
GKTH-00023
| Nguyễn Chí Công | Tin Học 9 - SGK | GD | H | 2024 | 13000 | 52 |
| 5 |
GKTH-00016
| Hồ Sỹ Đàm, Hồ Cẩm Hà | Tin Học 9 - SGK | ĐHSP | H | 2024 | 0 | 52 |
| 6 |
GKTH-00017
| Nguyễn Chí Công | Tin Học 9 - SGK | GD | H | 2024 | 0 | 52 |
| 7 |
GKTH-00018
| Hồ Sỹ Đàm, Hồ Cẩm Hà | Tin Học 9 - SGK | ĐHSP | H | 2024 | 0 | 52 |
| 8 |
GKTH-00019
| Quách Tất Kiên | Tin Học 9 - SGK | GD | H | 2024 | 0 | 52 |
| 9 |
GKTH-00013
| Nguyễn Chí Công | Tin Học 8 - SGK | GD | H | 2023 | 14000 | 52 |
| 10 |
GKTH-00014
| Nguyễn Chí Công | Tin Học 8 - SGK | GD | H | 2023 | 14000 | 52 |
|
|
|